The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỗ ở hiện nay tiếng Anh là gì?

chỗ ở hiện nay tiếng Anh là current residence /ˈkɜrənt ˈrɛzɪdəns/. Nơi ở hiện tại của một người hoặc một nhóm người.

Hình minh hoạ "chỗ ở hiện nay" tiếng Anh là "current residence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

current residence

Danh từ
/ˈkɜrənt ˈrɛzɪdəns/

Ví dụ câu với chỗ ở hiện nay / current residence

  1. 1

    Anh ấy đã thay đổi chỗ ở hiện nay của mình để gần nơi làm việc hơn.

    He recently moved to a new current residence closer to his workplace.

  2. 2

    Chúng tôi cần xác nhận chỗ ở hiện nay của bạn để gửi thư.

    We need to confirm your current residence to send the letter.

Ghi chú dùng từ chỗ ở hiện nay

Chỗ ở hiện nay là nơi cư trú tạm thời hoặc dài hạn của một người. Các từ liên quan: địa chỉ (address), nơi cư trú (residence), nhà ở (housing).

Video minh hoạ chỗ ở hiện nay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỗ ở hiện nay

Câu hỏi thường gặp về "chỗ ở hiện nay"

Chỗ ở hiện nay tiếng Anh là gì?

Chỗ ở hiện nay tiếng Anh là "current residence" (danh từ), nghĩa là: Nơi ở hiện tại của một người hoặc một nhóm người.

"current residence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"current residence" nghĩa tiếng Việt là "chỗ ở hiện nay". Chỗ ở hiện nay là nơi cư trú tạm thời hoặc dài hạn của một người.

Phát âm "current residence" như thế nào?

"current residence" có phiên âm IPA /ˈkɜrənt ˈrɛzɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "current residence"?

He recently moved to a new current residence closer to his workplace. — Anh ấy đã thay đổi chỗ ở hiện nay của mình để gần nơi làm việc hơn.