Tiếng Việt
Cho ra mắt sản phẩm tiếng Anh là gì?
cho ra mắt sản phẩm tiếng Anh là introduce a product /ˌɪntrəˈdjuːs ə ˈprɒdʌkt/. Giới thiệu một sản phẩm mới ra công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
introduce a product
Ví dụ câu với cho ra mắt sản phẩm / introduce a product
- 1
Công ty sẽ giới thiệu sản phẩm mới vào tháng tới.
The company will introduce a new product next month.
- 2
Chúng tôi đã giới thiệu sản phẩm này tại hội chợ thương mại.
We introduced this product at the trade fair.
Ghi chú dùng từ cho ra mắt sản phẩm
Đây là hành động trình bày hoặc giới thiệu sản phẩm mới. Các từ liên quan: 'launch' (ra mắt), 'promote' (quảng bá), 'display' (trưng bày).
Video minh hoạ cho ra mắt sản phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho ra mắt sản phẩm
Câu hỏi thường gặp về "cho ra mắt sản phẩm"
Cho ra mắt sản phẩm tiếng Anh là gì?
Cho ra mắt sản phẩm tiếng Anh là "introduce a product" (động từ), nghĩa là: Giới thiệu một sản phẩm mới ra công chúng.
"introduce a product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"introduce a product" nghĩa tiếng Việt là "cho ra mắt sản phẩm". Đây là hành động trình bày hoặc giới thiệu sản phẩm mới.
Phát âm "introduce a product" như thế nào?
"introduce a product" có phiên âm IPA /ˌɪntrəˈdjuːs ə ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "introduce a product"?
The company will introduce a new product next month. — Công ty sẽ giới thiệu sản phẩm mới vào tháng tới.