Tiếng Việt
Ra mắt tiếng Anh là gì?
ra mắt tiếng Anh là debut /deɪˈbju/. Lần đầu tiên xuất hiện hoặc trình diễn trước công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debut
Ví dụ câu với ra mắt / debut
- 1
Ca sĩ ra mắt album mới vào cuối tuần này.
The singer will debut her new album this weekend.
- 2
Buổi ra mắt bộ sưu tập thời trang mới của nhà thiết kế nổi tiếng.
The debut of the designer’s new fashion collection was impressive.
Ghi chú dùng từ ra mắt
Ra mắt là lần đầu tiên giới thiệu hoặc trình diễn một sản phẩm hoặc nghệ sĩ trước công chúng. Các từ liên quan: 'launch' (khởi động), 'introduction' (giới thiệu), 'premiere' (buổi ra mắt phim hoặc chương trình).
Video minh hoạ ra mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ra mắt
Câu hỏi thường gặp về "ra mắt"
Ra mắt tiếng Anh là gì?
Ra mắt tiếng Anh là "debut" (danh từ), nghĩa là: Lần đầu tiên xuất hiện hoặc trình diễn trước công chúng.
"debut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debut" nghĩa tiếng Việt là "ra mắt". Ra mắt là lần đầu tiên giới thiệu hoặc trình diễn một sản phẩm hoặc nghệ sĩ trước công chúng.
Phát âm "debut" như thế nào?
"debut" có phiên âm IPA /deɪˈbju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debut"?
The singer will debut her new album this weekend. — Ca sĩ ra mắt album mới vào cuối tuần này.