The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cho ra mắt tiếng Anh là gì?

cho ra mắt tiếng Anh là launch /lɔːnʧ/. phát hành hoặc giới thiệu một sản phẩm hoặc dự án mới ra công chúng.

Hình minh hoạ "cho ra mắt" tiếng Anh là "launch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

launch

Động từ
/lɔːnʧ/

Ví dụ câu với cho ra mắt / launch

  1. 1

    Công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.

    The company will launch the new product next month.

  2. 2

    Chúng tôi đã ra mắt trang web mới của mình hôm qua.

    We launched our new website yesterday.

Ghi chú dùng từ cho ra mắt

Ra mắt là hành động giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra công chúng. Các từ liên quan: giới thiệu (introduce), phát hành (release), trình làng (unveil).

Video minh hoạ cho ra mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cho ra mắt

Câu hỏi thường gặp về "cho ra mắt"

Cho ra mắt tiếng Anh là gì?

Cho ra mắt tiếng Anh là "launch" (động từ), nghĩa là: phát hành hoặc giới thiệu một sản phẩm hoặc dự án mới ra công chúng.

"launch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"launch" nghĩa tiếng Việt là "cho ra mắt". Ra mắt là hành động giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra công chúng.

Phát âm "launch" như thế nào?

"launch" có phiên âm IPA /lɔːnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "launch"?

The company will launch the new product next month. — Công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.