Tiếng Việt
Chỗ rỗ ở kim loại tiếng Anh là gì?
chỗ rỗ ở kim loại tiếng Anh là pitting /ˈpɪtɪŋ/. Chỗ rỗ trên kim loại do ăn mòn hoặc rỉ sét gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pitting
Ví dụ câu với chỗ rỗ ở kim loại / pitting
- 1
Kim loại bị ăn mòn tạo ra các chỗ rỗ trên bề mặt.
The metal surface was covered with pitting caused by corrosion.
- 2
Chỗ rỗ trên thép làm giảm độ bền của nó.
Pitting on the steel reduced its durability.
Ghi chú dùng từ chỗ rỗ ở kim loại
Chỗ rỗ là các vết lõm nhỏ trên bề mặt kim loại do ăn mòn. Các thuật ngữ liên quan: corrosion (ăn mòn), rust (gỉ), degradation (suy giảm).
Video minh hoạ chỗ rỗ ở kim loại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ rỗ ở kim loại
Câu hỏi thường gặp về "chỗ rỗ ở kim loại"
Chỗ rỗ ở kim loại tiếng Anh là gì?
Chỗ rỗ ở kim loại tiếng Anh là "pitting" (danh từ), nghĩa là: Chỗ rỗ trên kim loại do ăn mòn hoặc rỉ sét gây ra.
"pitting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pitting" nghĩa tiếng Việt là "chỗ rỗ ở kim loại". Chỗ rỗ là các vết lõm nhỏ trên bề mặt kim loại do ăn mòn.
Phát âm "pitting" như thế nào?
"pitting" có phiên âm IPA /ˈpɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pitting"?
The metal surface was covered with pitting caused by corrosion. — Kim loại bị ăn mòn tạo ra các chỗ rỗ trên bề mặt.