The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chó sói đất tiếng Anh là gì?

chó sói đất tiếng Anh là aardwolf /ˈɑːdwʊlf/. Chó sói đất là một loài động vật có vú nhỏ, sống về đêm, chủ yếu ăn côn trùng, phân bố chủ yếu ở châu Phi.

Hình minh hoạ "chó sói đất" tiếng Anh là "aardwolf"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aardwolf

Danh từ
/ˈɑːdwʊlf/

Ví dụ câu với chó sói đất / aardwolf

  1. 1

    Aardwolf chủ yếu ăn côn trùng như mối và côn trùng đất.

    The aardwolf is a nocturnal creature that feeds mainly on insects.

  2. 2

    Chó sói đất có bộ lông dài và mỏng để phù hợp với môi trường sa mạc.

    The aardwolf has a long, thin coat to adapt to desert habitats.

Ghi chú dùng từ chó sói đất

Chó sói đất là loài động vật ăn côn trùng, khác với chó sói (wolf) và chó nhà (dog). Các thuật ngữ liên quan: insectivore (động vật ăn côn trùng), nocturnal (hoạt động về đêm), desert (sa mạc).

Video minh hoạ chó sói đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chó sói đất

Câu hỏi thường gặp về "chó sói đất"

Chó sói đất tiếng Anh là gì?

Chó sói đất tiếng Anh là "aardwolf" (danh từ), nghĩa là: Chó sói đất là một loài động vật có vú nhỏ, sống về đêm, chủ yếu ăn côn trùng, phân bố chủ yếu ở châu Phi.

"aardwolf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aardwolf" nghĩa tiếng Việt là "chó sói đất". Chó sói đất là loài động vật ăn côn trùng, khác với chó sói (wolf) và chó nhà (dog).

Phát âm "aardwolf" như thế nào?

"aardwolf" có phiên âm IPA /ˈɑːdwʊlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aardwolf"?

The aardwolf is a nocturnal creature that feeds mainly on insects. — Aardwolf chủ yếu ăn côn trùng như mối và côn trùng đất.