Tiếng Việt
Chó sói tiếng Anh là gì?
chó sói tiếng Anh là wolf /wʊlf/. Chó sói là một loài động vật săn mồi thuộc họ Canidae, thường sống thành đàn trong tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wolf
Ví dụ câu với chó sói / wolf
- 1
Con chó sói săn mồi vào ban đêm.
The wolf hunts at night.
- 2
Chó sói có bộ lông dày để giữ ấm trong mùa đông.
The wolf has thick fur to keep warm during winter.
Ghi chú dùng từ chó sói
Chó sói là loài động vật hoang dã, có khả năng săn mồi cao. Các từ liên quan: 'wolf pack' (bầy sói), 'predator' (kẻ săn mồi), 'canine' (thuộc họ chó).
Video minh hoạ chó sói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó sói
Câu hỏi thường gặp về "chó sói"
Chó sói tiếng Anh là gì?
Chó sói tiếng Anh là "wolf" (danh từ), nghĩa là: Chó sói là một loài động vật săn mồi thuộc họ Canidae, thường sống thành đàn trong tự nhiên.
"wolf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wolf" nghĩa tiếng Việt là "chó sói". Chó sói là loài động vật hoang dã, có khả năng săn mồi cao.
Phát âm "wolf" như thế nào?
"wolf" có phiên âm IPA /wʊlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wolf"?
The wolf hunts at night. — Con chó sói săn mồi vào ban đêm.