Tiếng Việt
Chó sói đồng cỏ tiếng Anh là gì?
chó sói đồng cỏ tiếng Anh là coyote /ˈkɔɪəʊt/. Chó sói đồng cỏ là loài động vật săn mồi nhỏ, sống chủ yếu ở Bắc Mỹ, có bộ lông màu xám hoặc nâu, thích sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coyote
Ví dụ câu với chó sói đồng cỏ / coyote
- 1
Con chó sói đồng cỏ săn bắt thỏ trong đồng cỏ.
The coyote hunts rabbits in the grasslands.
- 2
Chó sói đồng cỏ thường hoạt động vào ban đêm.
Coyotes are mostly active at night.
Ghi chú dùng từ chó sói đồng cỏ
Chó sói đồng cỏ là loài động vật ăn thịt thuộc họ chó, thường sống ở các vùng đồng cỏ và sa mạc. Các từ liên quan: wolf (sói), fox ( cáo), predator (kẻ săn mồi).
Video minh hoạ chó sói đồng cỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó sói đồng cỏ
Câu hỏi thường gặp về "chó sói đồng cỏ"
Chó sói đồng cỏ tiếng Anh là gì?
Chó sói đồng cỏ tiếng Anh là "coyote" (danh từ), nghĩa là: Chó sói đồng cỏ là loài động vật săn mồi nhỏ, sống chủ yếu ở Bắc Mỹ, có bộ lông màu xám hoặc nâu, thích sống đơn độc hoặc theo nhóm nhỏ.
"coyote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coyote" nghĩa tiếng Việt là "chó sói đồng cỏ". Chó sói đồng cỏ là loài động vật ăn thịt thuộc họ chó, thường sống ở các vùng đồng cỏ và sa mạc.
Phát âm "coyote" như thế nào?
"coyote" có phiên âm IPA /ˈkɔɪəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coyote"?
The coyote hunts rabbits in the grasslands. — Con chó sói đồng cỏ săn bắt thỏ trong đồng cỏ.