Tiếng Việt
Cho vui tiếng Anh là gì?
cho vui tiếng Anh là For fun /fɔːr ˈfʌn/. Dùng để thể hiện mục đích hoặc lý do của việc làm gì đó là để giải trí hoặc vui chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
For fun
Ví dụ câu với cho vui / For fun
- 1
Chúng tôi đi chơi công viên cho vui.
We went to the park for fun.
- 2
Cô ấy thích đọc sách cho vui vào cuối tuần.
She enjoys reading books for fun on weekends.
Ghi chú dùng từ cho vui
Cụm từ này dùng để diễn đạt mục đích của hành động là để giải trí. Các từ liên quan: 'entertainment' (giải trí), 'amusement' (giải trí, vui chơi), 'leisure' (giải trí, rảnh rỗi).
Video minh hoạ cho vui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho vui
Câu hỏi thường gặp về "cho vui"
Cho vui tiếng Anh là gì?
Cho vui tiếng Anh là "For fun" (cụm từ), nghĩa là: Dùng để thể hiện mục đích hoặc lý do của việc làm gì đó là để giải trí hoặc vui chơi.
"For fun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"For fun" nghĩa tiếng Việt là "cho vui". Cụm từ này dùng để diễn đạt mục đích của hành động là để giải trí.
Phát âm "For fun" như thế nào?
"For fun" có phiên âm IPA /fɔːr ˈfʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "For fun"?
We went to the park for fun. — Chúng tôi đi chơi công viên cho vui.