The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỗ xước móng rô tiếng Anh là gì?

chỗ xước móng rô tiếng Anh là hangnail /ˈhæŋneɪl/. Vết xước nhỏ ở da quanh móng tay hoặc chân, thường gây đau.

Hình minh hoạ "chỗ xước móng rô" tiếng Anh là "hangnail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hangnail

Danh từ
/ˈhæŋneɪl/

Ví dụ câu với chỗ xước móng rô / hangnail

  1. 1

    Tôi đã bị chỗ xước móng rô khi cắt móng tay.

    I got a hangnail when I was trimming my nails.

  2. 2

    Chữa trị chỗ xước móng rô bằng cách cắt bỏ phần bị tổn thương.

    Treat the hangnail by trimming off the damaged skin.

Ghi chú dùng từ chỗ xước móng rô

Chỗ xước móng rô là vết xước nhỏ quanh móng, thường gây khó chịu. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'cuticle' (lớp da quanh móng), 'nail bed' (giường móng), 'hangnail' (chỗ xước móng).

Video minh hoạ chỗ xước móng rô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỗ xước móng rô

Câu hỏi thường gặp về "chỗ xước móng rô"

Chỗ xước móng rô tiếng Anh là gì?

Chỗ xước móng rô tiếng Anh là "hangnail" (danh từ), nghĩa là: Vết xước nhỏ ở da quanh móng tay hoặc chân, thường gây đau.

"hangnail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hangnail" nghĩa tiếng Việt là "chỗ xước móng rô". Chỗ xước móng rô là vết xước nhỏ quanh móng, thường gây khó chịu.

Phát âm "hangnail" như thế nào?

"hangnail" có phiên âm IPA /ˈhæŋneɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hangnail"?

I got a hangnail when I was trimming my nails. — Tôi đã bị chỗ xước móng rô khi cắt móng tay.