Tiếng Việt
Xước tiếng Anh là gì?
xước tiếng Anh là Scratch /skræʧ/. Vết trầy xước trên bề mặt da hoặc vật thể do cọ xát hoặc va chạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scratch
Ví dụ câu với xước / Scratch
- 1
Tôi bị xước tay khi chơi thể thao.
I got a scratch on my hand while playing sports.
- 2
Xe ô tô của tôi bị xước sơn do va chạm nhẹ.
My car has a scratch on the paint from a minor collision.
Ghi chú dùng từ xước
Xước là vết trầy xước thường gặp trên da hoặc bề mặt vật thể. Các từ liên quan: 'scrape' (trầy xước nhẹ), 'abrasion' (vết trầy xước sâu), 'mark' (dấu vết).
Video minh hoạ xước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xước
Câu hỏi thường gặp về "xước"
Xước tiếng Anh là gì?
Xước tiếng Anh là "Scratch" (danh từ), nghĩa là: Vết trầy xước trên bề mặt da hoặc vật thể do cọ xát hoặc va chạm.
"Scratch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scratch" nghĩa tiếng Việt là "xước". Xước là vết trầy xước thường gặp trên da hoặc bề mặt vật thể.
Phát âm "Scratch" như thế nào?
"Scratch" có phiên âm IPA /skræʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scratch"?
I got a scratch on my hand while playing sports. — Tôi bị xước tay khi chơi thể thao.