Tiếng Việt
Chốc tiếng Anh là gì?
chốc tiếng Anh là Impetigo /ˌɪmpɪˈtaɪɡəʊ/. Bệnh da liễu gây mẩn đỏ, mụn nước, sau đó hình thành vảy vàng trên da, thường gặp ở trẻ nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Impetigo
Ví dụ câu với chốc / Impetigo
- 1
Trẻ nhỏ thường dễ mắc bệnh chốc do vệ sinh kém.
Young children are often prone to impetigo due to poor hygiene.
- 2
Bệnh chốc cần điều trị kháng sinh để tránh lây lan.
Impetigo requires antibiotic treatment to prevent spreading.
Ghi chú dùng từ chốc
Chốc là bệnh da dễ lây, thường gặp ở trẻ em. Các thuật ngữ liên quan: 'bệnh da' (skin disease), 'mụn nước' (blister), 'vảy vàng' (yellow crust).
Video minh hoạ chốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chốc
Câu hỏi thường gặp về "chốc"
Chốc tiếng Anh là gì?
Chốc tiếng Anh là "Impetigo" (danh từ), nghĩa là: Bệnh da liễu gây mẩn đỏ, mụn nước, sau đó hình thành vảy vàng trên da, thường gặp ở trẻ nhỏ.
"Impetigo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Impetigo" nghĩa tiếng Việt là "chốc". Chốc là bệnh da dễ lây, thường gặp ở trẻ em.
Phát âm "Impetigo" như thế nào?
"Impetigo" có phiên âm IPA /ˌɪmpɪˈtaɪɡəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Impetigo"?
Young children are often prone to impetigo due to poor hygiene. — Trẻ nhỏ thường dễ mắc bệnh chốc do vệ sinh kém.