Tiếng Việt
Chốc chốc tiếng Anh là gì?
chốc chốc tiếng Anh là now and then /naʊ ænd ðen/. Thỉnh thoảng, đôi khi xảy ra nhưng không thường xuyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
now and then
Ví dụ câu với chốc chốc / now and then
- 1
Tôi đi dạo chốc chốc để thư giãn.
I go for a walk now and then to relax.
- 2
Chốc chốc, anh ấy lại gọi điện hỏi thăm.
Now and then, he calls to check in.
Ghi chú dùng từ chốc chốc
Chốc chốc là trạng từ chỉ tần suất không đều, nghĩa là 'thỉnh thoảng'. Các từ liên quan gồm 'occasionally' (thỉnh thoảng), 'sometimes' (đôi khi), 'rarely' (hiếm khi).
Video minh hoạ chốc chốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chốc chốc
Câu hỏi thường gặp về "chốc chốc"
Chốc chốc tiếng Anh là gì?
Chốc chốc tiếng Anh là "now and then" (cụm từ), nghĩa là: Thỉnh thoảng, đôi khi xảy ra nhưng không thường xuyên.
"now and then" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"now and then" nghĩa tiếng Việt là "chốc chốc". Chốc chốc là trạng từ chỉ tần suất không đều, nghĩa là 'thỉnh thoảng'.
Phát âm "now and then" như thế nào?
"now and then" có phiên âm IPA /naʊ ænd ðen/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "now and then"?
I go for a walk now and then to relax. — Tôi đi dạo chốc chốc để thư giãn.