Tiếng Việt
Bỗng chốc tiếng Anh là gì?
bỗng chốc tiếng Anh là suddenly /ˈsʌdənli/. đột nhiên, bất chợt xảy ra mà không báo trước

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suddenly
Ví dụ câu với bỗng chốc / suddenly
- 1
Anh ấy bỗng chốc xuất hiện trước mặt tôi.
He suddenly appeared in front of me.
- 2
Trời bỗng chốc tối sầm lại.
The sky suddenly turned dark.
Ghi chú dùng từ bỗng chốc
Từ 'bỗng chốc' dùng để miêu tả một sự việc xảy ra đột ngột, không dự đoán trước. Các từ liên quan: 'đột ngột' (sudden), 'bất ngờ' (unexpected), 'đột nhiên' (abruptly).
Video minh hoạ bỗng chốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỗng chốc
Câu hỏi thường gặp về "bỗng chốc"
Bỗng chốc tiếng Anh là gì?
Bỗng chốc tiếng Anh là "suddenly" (trạng từ), nghĩa là: đột nhiên, bất chợt xảy ra mà không báo trước
"suddenly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suddenly" nghĩa tiếng Việt là "bỗng chốc". Từ 'bỗng chốc' dùng để miêu tả một sự việc xảy ra đột ngột, không dự đoán trước.
Phát âm "suddenly" như thế nào?
"suddenly" có phiên âm IPA /ˈsʌdənli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suddenly"?
He suddenly appeared in front of me. — Anh ấy bỗng chốc xuất hiện trước mặt tôi.