Tiếng Việt
Chốc lát tiếng Anh là gì?
chốc lát tiếng Anh là a short while /ə ʃɔːt waɪl/. Một khoảng thời gian ngắn, trong chốc lát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a short while
Ví dụ câu với chốc lát / a short while
- 1
Chúng tôi sẽ gặp nhau chốc lát sau.
We will meet again in a short while.
- 2
Hãy đợi chốc lát, tôi sẽ trở lại ngay.
Wait a moment, I will be back shortly.
Ghi chú dùng từ chốc lát
Chốc lát là cách nói ngắn gọn về một khoảng thời gian ngắn. Các từ liên quan: briefly (một cách ngắn gọn), moment (khoảng thời gian ngắn), shortly (sớm, trong chốc lát).
Video minh hoạ chốc lát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chốc lát
Câu hỏi thường gặp về "chốc lát"
Chốc lát tiếng Anh là gì?
Chốc lát tiếng Anh là "a short while" (cụm từ), nghĩa là: Một khoảng thời gian ngắn, trong chốc lát.
"a short while" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a short while" nghĩa tiếng Việt là "chốc lát". Chốc lát là cách nói ngắn gọn về một khoảng thời gian ngắn.
Phát âm "a short while" như thế nào?
"a short while" có phiên âm IPA /ə ʃɔːt waɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a short while"?
We will meet again in a short while. — Chúng tôi sẽ gặp nhau chốc lát sau.