Tiếng Việt
Vại tiếng Anh là gì?
vại tiếng Anh là Ceramic jar /səˈræmɪk ʤɑː/. Chum sành hoặc sứ dùng để đựng nước hoặc thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ceramic jar
Ví dụ câu với vại / Ceramic jar
- 1
Tôi đã mua một chiếc vại lớn để dự trữ nước.
I bought a large ceramic jar to store water.
- 2
Vại sứ này rất đẹp và dùng để trang trí trong nhà.
This ceramic jar is very beautiful and used for home decoration.
Ghi chú dùng từ vại
Vại là loại bình sành hoặc sứ, thường dùng để chứa đựng thực phẩm hoặc nước. Các từ liên quan: bình (bottle), chum (earthenware jar), lọ (jar).
Video minh hoạ vại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vại
Câu hỏi thường gặp về "vại"
Vại tiếng Anh là gì?
Vại tiếng Anh là "Ceramic jar" (danh từ), nghĩa là: Chum sành hoặc sứ dùng để đựng nước hoặc thực phẩm.
"Ceramic jar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ceramic jar" nghĩa tiếng Việt là "vại". Vại là loại bình sành hoặc sứ, thường dùng để chứa đựng thực phẩm hoặc nước.
Phát âm "Ceramic jar" như thế nào?
"Ceramic jar" có phiên âm IPA /səˈræmɪk ʤɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ceramic jar"?
I bought a large ceramic jar to store water. — Tôi đã mua một chiếc vại lớn để dự trữ nước.