Tiếng Việt
Chơi đá bóng tiếng Anh là gì?
chơi đá bóng tiếng Anh là play soccer /pleɪ ˈsɒkə/. Chơi bóng đá, hoạt động đá bóng bằng chân trong thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play soccer
Ví dụ câu với chơi đá bóng / play soccer
- 1
Hôm qua tôi đã chơi đá bóng với bạn bè.
Yesterday I played soccer with my friends.
- 2
Cô ấy thích chơi đá bóng vào cuối tuần.
She likes to play soccer on weekends.
Ghi chú dùng từ chơi đá bóng
Chơi đá bóng là hoạt động thể thao phổ biến. Các từ liên quan: 'football' (bóng đá), 'team' (đội), 'goal' (mục tiêu, bàn thắng).
Video minh hoạ chơi đá bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi đá bóng
Câu hỏi thường gặp về "chơi đá bóng"
Chơi đá bóng tiếng Anh là gì?
Chơi đá bóng tiếng Anh là "play soccer" (động từ), nghĩa là: Chơi bóng đá, hoạt động đá bóng bằng chân trong thể thao.
"play soccer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play soccer" nghĩa tiếng Việt là "chơi đá bóng". Chơi đá bóng là hoạt động thể thao phổ biến.
Phát âm "play soccer" như thế nào?
"play soccer" có phiên âm IPA /pleɪ ˈsɒkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play soccer"?
Yesterday I played soccer with my friends. — Hôm qua tôi đã chơi đá bóng với bạn bè.