Tiếng Việt
Quả bóng đá tiếng Anh là gì?
quả bóng đá tiếng Anh là soccer ball /ˈsɑkər bɔl/. Quả bóng dùng trong môn bóng đá, hình tròn, thường làm bằng da hoặc vật liệu tổng hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soccer ball
Ví dụ câu với quả bóng đá / soccer ball
- 1
Anh ấy đang đá quả bóng đá trên sân.
He is kicking the soccer ball on the field.
- 2
Trẻ em chơi với quả bóng đá trong sân chơi.
Children are playing with the soccer ball in the playground.
Ghi chú dùng từ quả bóng đá
Quả bóng đá là vật dụng chính trong môn thể thao bóng đá. Các từ liên quan: 'football' (bóng đá), 'goal' (mục tiêu), 'kick' (đá).
Video minh hoạ quả bóng đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quả bóng đá
Câu hỏi thường gặp về "quả bóng đá"
Quả bóng đá tiếng Anh là gì?
Quả bóng đá tiếng Anh là "soccer ball" (danh từ), nghĩa là: Quả bóng dùng trong môn bóng đá, hình tròn, thường làm bằng da hoặc vật liệu tổng hợp.
"soccer ball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soccer ball" nghĩa tiếng Việt là "quả bóng đá". Quả bóng đá là vật dụng chính trong môn thể thao bóng đá.
Phát âm "soccer ball" như thế nào?
"soccer ball" có phiên âm IPA /ˈsɑkər bɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soccer ball"?
He is kicking the soccer ball on the field. — Anh ấy đang đá quả bóng đá trên sân.