Tiếng Việt
Giày đá bóng tiếng Anh là gì?
Giày đá bóng tiếng Anh là Soccer shoes /ˈsɒkər ʃuːz/. Giày dùng để chơi bóng đá, thiết kế phù hợp để chạy nhanh và kiểm soát bóng tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soccer shoes
Ví dụ câu với Giày đá bóng / Soccer shoes
- 1
Tôi mua một đôi giày đá bóng mới để chơi trận đấu cuối tuần.
I bought a new pair of soccer shoes for the match this weekend.
- 2
Bạn có thể mang giày đá bóng này ra sân cỏ không?
Can you wear these soccer shoes on the grass field?
Ghi chú dùng từ Giày đá bóng
Giày đá bóng là loại giày thể thao đặc biệt để chơi bóng đá, giúp tăng khả năng kiểm soát bóng và bảo vệ chân. Các từ liên quan: 'cleats' (đinh giày), 'football' (bóng đá), 'kicks' (đá bóng).
Video minh hoạ Giày đá bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giày đá bóng
Câu hỏi thường gặp về "Giày đá bóng"
Giày đá bóng tiếng Anh là gì?
Giày đá bóng tiếng Anh là "Soccer shoes" (danh từ), nghĩa là: Giày dùng để chơi bóng đá, thiết kế phù hợp để chạy nhanh và kiểm soát bóng tốt.
"Soccer shoes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soccer shoes" nghĩa tiếng Việt là "Giày đá bóng". Giày đá bóng là loại giày thể thao đặc biệt để chơi bóng đá, giúp tăng khả năng kiểm soát bóng và bảo vệ chân.
Phát âm "Soccer shoes" như thế nào?
"Soccer shoes" có phiên âm IPA /ˈsɒkər ʃuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soccer shoes"?
I bought a new pair of soccer shoes for the match this weekend. — Tôi mua một đôi giày đá bóng mới để chơi trận đấu cuối tuần.