Tiếng Việt
Chơi đàn piano tiếng Anh là gì?
chơi đàn piano tiếng Anh là play the piano /pleɪ ðə pɪˈænəʊ/. Chơi đàn piano là hành động sử dụng tay để nhấn các phím đàn piano nhằm tạo ra âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play the piano
Ví dụ câu với chơi đàn piano / play the piano
- 1
Cô ấy thích chơi đàn piano vào buổi chiều.
She enjoys playing the piano in the afternoon.
- 2
Anh ấy đã học chơi đàn piano từ khi còn nhỏ.
He has been learning to play the piano since he was a child.
Ghi chú dùng từ chơi đàn piano
Chơi đàn piano là hoạt động chơi nhạc cụ. Các từ liên quan: đàn (piano), chơi nhạc (play music), học đàn (learn to play the instrument).
Video minh hoạ chơi đàn piano
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi đàn piano
Câu hỏi thường gặp về "chơi đàn piano"
Chơi đàn piano tiếng Anh là gì?
Chơi đàn piano tiếng Anh là "play the piano" (động từ), nghĩa là: Chơi đàn piano là hành động sử dụng tay để nhấn các phím đàn piano nhằm tạo ra âm nhạc.
"play the piano" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play the piano" nghĩa tiếng Việt là "chơi đàn piano". Chơi đàn piano là hoạt động chơi nhạc cụ.
Phát âm "play the piano" như thế nào?
"play the piano" có phiên âm IPA /pleɪ ðə pɪˈænəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play the piano"?
She enjoys playing the piano in the afternoon. — Cô ấy thích chơi đàn piano vào buổi chiều.