Tiếng Việt
Đàn dương cầm tiếng Anh là gì?
đàn dương cầm tiếng Anh là piano /pɪˈænəʊ/. Đàn dương cầm là một loại nhạc cụ dây, thường có hình dáng hình hộp, chơi bằng cách nhấn các phím để tạo ra âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
piano
Ví dụ câu với đàn dương cầm / piano
- 1
Cô ấy chơi đàn dương cầm rất hay.
She plays the piano very well.
- 2
Chúng tôi đã nghe một buổi hòa nhạc dương cầm tuyệt vời.
We attended a wonderful piano concert.
Ghi chú dùng từ đàn dương cầm
Đàn dương cầm còn gọi là piano, là nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc cổ điển và hiện đại. Các từ liên quan: 'keyboard' (bàn phím), 'concert' (buổi hòa nhạc), 'music' (âm nhạc).
Video minh hoạ đàn dương cầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đàn dương cầm
Câu hỏi thường gặp về "đàn dương cầm"
Đàn dương cầm tiếng Anh là gì?
Đàn dương cầm tiếng Anh là "piano" (danh từ), nghĩa là: Đàn dương cầm là một loại nhạc cụ dây, thường có hình dáng hình hộp, chơi bằng cách nhấn các phím để tạo ra âm thanh.
"piano" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"piano" nghĩa tiếng Việt là "đàn dương cầm". Đàn dương cầm còn gọi là piano, là nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc cổ điển và hiện đại.
Phát âm "piano" như thế nào?
"piano" có phiên âm IPA /pɪˈænəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "piano"?
She plays the piano very well. — Cô ấy chơi đàn dương cầm rất hay.