The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đệm piano tiếng Anh là gì?

đệm piano tiếng Anh là Piano accompaniment /ˈpɪænəʊ əˈkʌmpənɪmənt/. Hợp âm hoặc phần đệm chơi cùng piano để hỗ trợ hoặc làm phong phú bản nhạc.

Hình minh hoạ "đệm piano" tiếng Anh là "Piano accompaniment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Piano accompaniment

Danh từ
/ˈpɪænəʊ əˈkʌmpənɪmənt/

Ví dụ câu với đệm piano / Piano accompaniment

  1. 1

    Nhiều ca sĩ sử dụng đệm piano để làm phong phú buổi biểu diễn của họ.

    Many singers use piano accompaniment to enrich their performances.

  2. 2

    Đệm piano giúp bài hát trở nên cảm xúc hơn.

    Piano accompaniment makes the song more emotional.

Ghi chú dùng từ đệm piano

Đệm piano là phần đệm chơi cùng piano, thường dùng để hỗ trợ hoặc làm phong phú bản nhạc. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'harmony' (hài hòa), 'chord' (hợp âm), 'melody' (giai điệu).

Video minh hoạ đệm piano

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đệm piano

Câu hỏi thường gặp về "đệm piano"

Đệm piano tiếng Anh là gì?

Đệm piano tiếng Anh là "Piano accompaniment" (danh từ), nghĩa là: Hợp âm hoặc phần đệm chơi cùng piano để hỗ trợ hoặc làm phong phú bản nhạc.

"Piano accompaniment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Piano accompaniment" nghĩa tiếng Việt là "đệm piano". Đệm piano là phần đệm chơi cùng piano, thường dùng để hỗ trợ hoặc làm phong phú bản nhạc.

Phát âm "Piano accompaniment" như thế nào?

"Piano accompaniment" có phiên âm IPA /ˈpɪænəʊ əˈkʌmpənɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Piano accompaniment"?

Many singers use piano accompaniment to enrich their performances. — Nhiều ca sĩ sử dụng đệm piano để làm phong phú buổi biểu diễn của họ.