The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Piano cơ tiếng Anh là gì?

piano cơ tiếng Anh là acoustic piano /əˈkuː.stɪk piˈæn.oʊ/. Đàn piano không điện, sử dụng dây và cơ chế âm thanh để phát ra âm nhạc.

Hình minh hoạ "piano cơ" tiếng Anh là "acoustic piano"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acoustic piano

Danh từ
/əˈkuː.stɪk piˈæn.oʊ/

Ví dụ câu với piano cơ / acoustic piano

  1. 1

    Tôi thích chơi đàn piano cơ vào buổi chiều.

    I enjoy playing the acoustic piano in the afternoon.

  2. 2

    Âm thanh của đàn piano cơ rất ấm áp và tự nhiên.

    The sound of the acoustic piano is very warm and natural.

Ghi chú dùng từ piano cơ

Piano cơ là loại đàn không dùng điện, khác với piano điện. Các thuật ngữ liên quan: 'digital piano' (đàn piano điện tử), 'keyboard' (đàn organ, bàn phím).

Video minh hoạ piano cơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với piano cơ

Câu hỏi thường gặp về "piano cơ"

Piano cơ tiếng Anh là gì?

Piano cơ tiếng Anh là "acoustic piano" (danh từ), nghĩa là: Đàn piano không điện, sử dụng dây và cơ chế âm thanh để phát ra âm nhạc.

"acoustic piano" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acoustic piano" nghĩa tiếng Việt là "piano cơ". Piano cơ là loại đàn không dùng điện, khác với piano điện.

Phát âm "acoustic piano" như thế nào?

"acoustic piano" có phiên âm IPA /əˈkuː.stɪk piˈæn.oʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acoustic piano"?

I enjoy playing the acoustic piano in the afternoon. — Tôi thích chơi đàn piano cơ vào buổi chiều.