The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chơi quần vợt tiếng Anh là gì?

chơi quần vợt tiếng Anh là play tennis /pleɪ ˈtɛnɪs/. Chơi môn quần vợt, một môn thể thao dùng vợt để đánh bóng qua lại trên sân.

Hình minh hoạ "chơi quần vợt" tiếng Anh là "play tennis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

play tennis

Cụm từ
/pleɪ ˈtɛnɪs/

Ví dụ câu với chơi quần vợt / play tennis

  1. 1

    Tôi thích chơi quần vợt vào cuối tuần.

    I enjoy playing tennis on weekends.

  2. 2

    Cô ấy đã thắng trận đấu quần vợt rất gay cấn.

    She won the very exciting tennis match.

Ghi chú dùng từ chơi quần vợt

Chơi quần vợt là hoạt động thể thao phổ biến. Các từ liên quan: 'badminton' (cầu lông), 'basketball' (bóng rổ), 'football' (bóng đá).

Video minh hoạ chơi quần vợt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chơi quần vợt

Câu hỏi thường gặp về "chơi quần vợt"

Chơi quần vợt tiếng Anh là gì?

Chơi quần vợt tiếng Anh là "play tennis" (cụm từ), nghĩa là: Chơi môn quần vợt, một môn thể thao dùng vợt để đánh bóng qua lại trên sân.

"play tennis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"play tennis" nghĩa tiếng Việt là "chơi quần vợt". Chơi quần vợt là hoạt động thể thao phổ biến.

Phát âm "play tennis" như thế nào?

"play tennis" có phiên âm IPA /pleɪ ˈtɛnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "play tennis"?

I enjoy playing tennis on weekends. — Tôi thích chơi quần vợt vào cuối tuần.