Tiếng Việt
Vợt tiếng Anh là gì?
vợt tiếng Anh là racket /ˈrækɪt/. Dụng cụ dùng để đánh bóng hoặc bắt bóng trong các môn thể thao như quần vợt, cầu lông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
racket
Ví dụ câu với vợt / racket
- 1
Anh ấy đã mua một chiếc vợt mới để chơi tennis.
He bought a new racket to play tennis.
- 2
Cô ấy đã bỏ lỡ cú đánh vì vợt không đủ lực.
She missed the shot because her racket lacked power.
Ghi chú dùng từ vợt
Vợt là dụng cụ thể thao dùng để đánh bóng hoặc bắt bóng, liên quan đến các môn như tennis, cầu lông. Các từ liên quan: 'bat' (gậy đánh bóng), 'paddle' (ván chơi bóng bàn), 'string' (dây vợt).
Video minh hoạ vợt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vợt
Câu hỏi thường gặp về "vợt"
Vợt tiếng Anh là gì?
Vợt tiếng Anh là "racket" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để đánh bóng hoặc bắt bóng trong các môn thể thao như quần vợt, cầu lông.
"racket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"racket" nghĩa tiếng Việt là "vợt". Vợt là dụng cụ thể thao dùng để đánh bóng hoặc bắt bóng, liên quan đến các môn như tennis, cầu lông.
Phát âm "racket" như thế nào?
"racket" có phiên âm IPA /ˈrækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "racket"?
He bought a new racket to play tennis. — Anh ấy đã mua một chiếc vợt mới để chơi tennis.