The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vợt bóng bàn tiếng Anh là gì?

vợt bóng bàn tiếng Anh là table tennis racket /ˈteɪbəl ˈtɛnəs ˈrækɪt/. Gậy dùng để chơi bóng bàn, gồm mặt vợt và cán, dùng để đánh bóng trên bàn chơi bóng bàn.

Hình minh hoạ "vợt bóng bàn" tiếng Anh là "table tennis racket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

table tennis racket

Danh từ
/ˈteɪbəl ˈtɛnəs ˈrækɪt/

Ví dụ câu với vợt bóng bàn / table tennis racket

  1. 1

    Anh ấy đã mua một chiếc vợt bóng bàn mới để chơi cùng bạn.

    He bought a new table tennis racket to play with his friend.

  2. 2

    Cô ấy tập luyện với vợt bóng bàn hàng ngày để nâng cao kỹ năng.

    She practices with her table tennis racket daily to improve her skills.

Ghi chú dùng từ vợt bóng bàn

Vợt bóng bàn là dụng cụ chính để chơi bóng bàn, gồm mặt vợt và cán. Các từ liên quan: 'bóng bàn' (table tennis), 'bàn bóng bàn' (table tennis table), 'quả bóng bàn' (table tennis ball).

Video minh hoạ vợt bóng bàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vợt bóng bàn

Câu hỏi thường gặp về "vợt bóng bàn"

Vợt bóng bàn tiếng Anh là gì?

Vợt bóng bàn tiếng Anh là "table tennis racket" (danh từ), nghĩa là: Gậy dùng để chơi bóng bàn, gồm mặt vợt và cán, dùng để đánh bóng trên bàn chơi bóng bàn.

"table tennis racket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"table tennis racket" nghĩa tiếng Việt là "vợt bóng bàn". Vợt bóng bàn là dụng cụ chính để chơi bóng bàn, gồm mặt vợt và cán.

Phát âm "table tennis racket" như thế nào?

"table tennis racket" có phiên âm IPA /ˈteɪbəl ˈtɛnəs ˈrækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "table tennis racket"?

He bought a new table tennis racket to play with his friend. — Anh ấy đã mua một chiếc vợt bóng bàn mới để chơi cùng bạn.