Tiếng Việt
Bóng bàn tiếng Anh là gì?
bóng bàn tiếng Anh là table tennis /ˈteɪbəl ˈtenɪs/. Môn thể thao chơi trên bàn nhỏ, dùng vợt để đánh bóng qua lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
table tennis
Ví dụ câu với bóng bàn / table tennis
- 1
Anh ấy thích chơi bóng bàn vào cuối tuần.
He enjoys playing table tennis on weekends.
- 2
Cô ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu bóng bàn.
She won the table tennis match.
Ghi chú dùng từ bóng bàn
Bóng bàn còn gọi là ping pong, là môn thể thao phổ biến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'racket' (vợt), 'paddle' (vợt), 'serve' (phát bóng).
Video minh hoạ bóng bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bóng bàn
Câu hỏi thường gặp về "bóng bàn"
Bóng bàn tiếng Anh là gì?
Bóng bàn tiếng Anh là "table tennis" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao chơi trên bàn nhỏ, dùng vợt để đánh bóng qua lại.
"table tennis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"table tennis" nghĩa tiếng Việt là "bóng bàn". Bóng bàn còn gọi là ping pong, là môn thể thao phổ biến.
Phát âm "table tennis" như thế nào?
"table tennis" có phiên âm IPA /ˈteɪbəl ˈtenɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "table tennis"?
He enjoys playing table tennis on weekends. — Anh ấy thích chơi bóng bàn vào cuối tuần.