Tiếng Việt
Chơi trội tiếng Anh là gì?
chơi trội tiếng Anh là show off /ʃəʊ-ɒf/. Người hoặc hành động khoe khoang, thể hiện bản thân một cách phô trương để gây chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
show off
Ví dụ câu với chơi trội / show off
- 1
Anh ấy luôn chơi trội về chiếc xe mới của mình.
He always shows off his new car.
- 2
Cô ấy thích chơi trội để thu hút sự chú ý của mọi người.
She likes to show off to attract everyone's attention.
Ghi chú dùng từ chơi trội
Chơi trội là hành động khoe khoang, thể hiện bản thân để gây chú ý. Các từ liên quan: khoe khoang (boast), phô trương (display), tự hào (proud).
Video minh hoạ chơi trội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi trội
Câu hỏi thường gặp về "chơi trội"
Chơi trội tiếng Anh là gì?
Chơi trội tiếng Anh là "show off" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc hành động khoe khoang, thể hiện bản thân một cách phô trương để gây chú ý.
"show off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"show off" nghĩa tiếng Việt là "chơi trội". Chơi trội là hành động khoe khoang, thể hiện bản thân để gây chú ý.
Phát âm "show off" như thế nào?
"show off" có phiên âm IPA /ʃəʊ-ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "show off"?
He always shows off his new car. — Anh ấy luôn chơi trội về chiếc xe mới của mình.