The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chơi đồ tiếng Anh là gì?

chơi đồ tiếng Anh là take drugs /teɪk drʌɡz/. Sử dụng chất kích thích hoặc ma túy để cảm thấy khoan khoái hoặc thay đổi tâm trạng.

Hình minh hoạ "chơi đồ" tiếng Anh là "take drugs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take drugs

Động từ
/teɪk drʌɡz/

Ví dụ câu với chơi đồ / take drugs

  1. 1

    Anh ấy bị bắt khi chơi đồ trong công viên.

    He was caught playing with drugs in the park.

  2. 2

    Chúng tôi đã cảnh báo về việc chơi đồ có thể gây nghiện.

    We warned about the dangers of taking drugs.

Ghi chú dùng từ chơi đồ

Chơi đồ là hành động sử dụng ma túy, một hành vi nguy hiểm và trái pháp luật. Các từ liên quan: 'drug abuse' (lạm dụng ma túy), 'addiction' (nghiện), 'substance' (chất gây nghiện).

Video minh hoạ chơi đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chơi đồ

Câu hỏi thường gặp về "chơi đồ"

Chơi đồ tiếng Anh là gì?

Chơi đồ tiếng Anh là "take drugs" (động từ), nghĩa là: Sử dụng chất kích thích hoặc ma túy để cảm thấy khoan khoái hoặc thay đổi tâm trạng.

"take drugs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take drugs" nghĩa tiếng Việt là "chơi đồ". Chơi đồ là hành động sử dụng ma túy, một hành vi nguy hiểm và trái pháp luật.

Phát âm "take drugs" như thế nào?

"take drugs" có phiên âm IPA /teɪk drʌɡz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take drugs"?

He was caught playing with drugs in the park. — Anh ấy bị bắt khi chơi đồ trong công viên.