Tiếng Việt
Chơi xỏ tiếng Anh là gì?
chơi xỏ tiếng Anh là backstab /ˈbækˌstæb/. Lừa gạt hoặc phản bội ai đó để đạt lợi ích cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backstab
Ví dụ câu với chơi xỏ / backstab
- 1
Anh ấy đã chơi xỏ bạn bè của mình để chiếm vị trí cao hơn trong công ty.
He backstabbed his friends to get a higher position in the company.
- 2
Đừng chơi xỏ đồng nghiệp của bạn, điều đó sẽ phản tác dụng.
Don't backstab your colleagues, it will backfire.
Ghi chú dùng từ chơi xỏ
Chơi xỏ là hành động phản bội hoặc lừa dối người khác để đạt lợi ích cá nhân. Các từ liên quan: betray (phản bội), deceive (lừa dối), double-cross (phản bội).
Video minh hoạ chơi xỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi xỏ
Câu hỏi thường gặp về "chơi xỏ"
Chơi xỏ tiếng Anh là gì?
Chơi xỏ tiếng Anh là "backstab" (động từ), nghĩa là: Lừa gạt hoặc phản bội ai đó để đạt lợi ích cá nhân.
"backstab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backstab" nghĩa tiếng Việt là "chơi xỏ". Chơi xỏ là hành động phản bội hoặc lừa dối người khác để đạt lợi ích cá nhân.
Phát âm "backstab" như thế nào?
"backstab" có phiên âm IPA /ˈbækˌstæb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backstab"?
He backstabbed his friends to get a higher position in the company. — Anh ấy đã chơi xỏ bạn bè của mình để chiếm vị trí cao hơn trong công ty.