The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chơi với em tiếng Anh là gì?

chơi với em tiếng Anh là play with a little sibling /pleɪ wɪð ə ˈlɪtl ˈsɪblɪŋ/. Chơi đùa cùng em trai hoặc em gái, thường là hoạt động vui chơi giữa anh chị và em.

Hình minh hoạ "chơi với em" tiếng Anh là "play with a little sibling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

play with a little sibling

Động từ
/pleɪ wɪð ə ˈlɪtl ˈsɪblɪŋ/

Ví dụ câu với chơi với em / play with a little sibling

  1. 1

    Tối nay tôi sẽ chơi với em.

    I will play with my little sibling tonight.

  2. 2

    Chúng tôi thích chơi với em gái của tôi vào cuối tuần.

    We like to play with my little sister on weekends.

Ghi chú dùng từ chơi với em

Đây là hành động vui chơi cùng em nhỏ, như chơi đùa hoặc trò chuyện. Các từ liên quan gồm 'toy' (đồ chơi), 'sibling' (anh chị em), 'play' (chơi), 'fun' (vui vẻ).

Video minh hoạ chơi với em

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chơi với em

Câu hỏi thường gặp về "chơi với em"

Chơi với em tiếng Anh là gì?

Chơi với em tiếng Anh là "play with a little sibling" (động từ), nghĩa là: Chơi đùa cùng em trai hoặc em gái, thường là hoạt động vui chơi giữa anh chị và em.

"play with a little sibling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"play with a little sibling" nghĩa tiếng Việt là "chơi với em". Đây là hành động vui chơi cùng em nhỏ, như chơi đùa hoặc trò chuyện.

Phát âm "play with a little sibling" như thế nào?

"play with a little sibling" có phiên âm IPA /pleɪ wɪð ə ˈlɪtl ˈsɪblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "play with a little sibling"?

I will play with my little sibling tonight. — Tối nay tôi sẽ chơi với em.