Tiếng Việt
Nham nhở tiếng Anh là gì?
nham nhở tiếng Anh là jagged /ˈdʒæɡ.ɪd/. Có cạnh sắc, góc cạnh không đều, thường gây nguy hiểm hoặc khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jagged
Ví dụ câu với nham nhở / jagged
- 1
Lưỡi dao nham nhở có thể làm bị thương người dùng.
The jagged glass cut his hand. (Mảnh kính nham nhở làm đứt tay anh ấy.)
- 2
Cây gãy nham nhở rơi xuống đất.
The jagged branches of the broken tree lay scattered. (Những nhánh cây gãy nham nhở nằm rải rác.)
Ghi chú dùng từ nham nhở
Từ 'jagged' miêu tả các vật có cạnh sắc hoặc góc cạnh không đều, dễ gây tổn thương. Các từ liên quan: 'sharp' (sắc), 'uneven' (không đều), 'rough' (gồ ghề).
Video minh hoạ nham nhở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nham nhở
Câu hỏi thường gặp về "nham nhở"
Nham nhở tiếng Anh là gì?
Nham nhở tiếng Anh là "jagged" (tính từ), nghĩa là: Có cạnh sắc, góc cạnh không đều, thường gây nguy hiểm hoặc khó chịu.
"jagged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jagged" nghĩa tiếng Việt là "nham nhở". Từ 'jagged' miêu tả các vật có cạnh sắc hoặc góc cạnh không đều, dễ gây tổn thương.
Phát âm "jagged" như thế nào?
"jagged" có phiên âm IPA /ˈdʒæɡ.ɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jagged"?
The jagged glass cut his hand. (Mảnh kính nham nhở làm đứt tay anh ấy.) — Lưỡi dao nham nhở có thể làm bị thương người dùng.