Tiếng Việt
Chồm chỗm tiếng Anh là gì?
chồm chỗm tiếng Anh là Squat /skwɒt/. Ngồi xổm xuống, cúi người thấp xuống bằng cách gập đầu gối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Squat
Ví dụ câu với chồm chỗm / Squat
- 1
Anh ấy chồm chỗm để nhặt chiếc chìa khóa.
He squatted down to pick up the keys.
- 2
Cô ấy chồm chỗm để nhìn rõ hơn qua hàng rào.
She squatted to get a better look over the fence.
Ghi chú dùng từ chồm chỗm
Chồm chỗm là hành động ngồi xổm xuống. Các từ liên quan: 'bend down' (cúi xuống), 'crouch' (ngồi xổm, cúi thấp).
Video minh hoạ chồm chỗm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chồm chỗm
Câu hỏi thường gặp về "chồm chỗm"
Chồm chỗm tiếng Anh là gì?
Chồm chỗm tiếng Anh là "Squat" (động từ), nghĩa là: Ngồi xổm xuống, cúi người thấp xuống bằng cách gập đầu gối.
"Squat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Squat" nghĩa tiếng Việt là "chồm chỗm". Chồm chỗm là hành động ngồi xổm xuống.
Phát âm "Squat" như thế nào?
"Squat" có phiên âm IPA /skwɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Squat"?
He squatted down to pick up the keys. — Anh ấy chồm chỗm để nhặt chiếc chìa khóa.