The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chống chế tiếng Anh là gì?

chống chế tiếng Anh là Defend /dɪˈfɛnd/. bảo vệ hoặc giữ vững vị trí trước sự tấn công hoặc chỉ trích.

Hình minh hoạ "chống chế" tiếng Anh là "Defend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Defend

Động từ
/dɪˈfɛnd/

Ví dụ câu với chống chế / Defend

  1. 1

    Anh ấy đã chống chế thành công trước cáo buộc.

    He managed to defend himself successfully against the accusations.

  2. 2

    Chúng ta cần chống chế tốt để giữ vững thành quả.

    We need to defend our achievements well to maintain them.

Ghi chú dùng từ chống chế

Chống chế có nghĩa là bảo vệ hoặc giữ vững trước sự tấn công hoặc chỉ trích. Các từ liên quan gồm có 'bảo vệ' (protect), 'phòng thủ' (defense), 'bảo vệ quyền lợi' (advocate for rights).

Video minh hoạ chống chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chống chế

Câu hỏi thường gặp về "chống chế"

Chống chế tiếng Anh là gì?

Chống chế tiếng Anh là "Defend" (động từ), nghĩa là: bảo vệ hoặc giữ vững vị trí trước sự tấn công hoặc chỉ trích.

"Defend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Defend" nghĩa tiếng Việt là "chống chế". Chống chế có nghĩa là bảo vệ hoặc giữ vững trước sự tấn công hoặc chỉ trích.

Phát âm "Defend" như thế nào?

"Defend" có phiên âm IPA /dɪˈfɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Defend"?

He managed to defend himself successfully against the accusations. — Anh ấy đã chống chế thành công trước cáo buộc.