Tiếng Việt
Bào chữa tiếng Anh là gì?
Bào chữa tiếng Anh là Defend /dɪˈfɛnd/. Bào chữa là hành động bảo vệ hoặc trình bày lý lẽ để chứng minh sự vô tội của ai đó trong một vụ án pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Defend
Ví dụ câu với Bào chữa / Defend
- 1
Luật sư đã bào chữa cho khách hàng của mình trong phiên tòa.
The lawyer defended his client successfully in court.
- 2
Anh ấy luôn sẵn sàng bào chữa cho bạn bè khi cần thiết.
He is always ready to defend his friends when needed.
Ghi chú dùng từ Bào chữa
Bào chữa là hành động bảo vệ ai đó trước pháp luật. Các từ liên quan: 'defense' (phòng thủ), 'lawyer' (luật sư), 'court' (phiên tòa).
Video minh hoạ Bào chữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bào chữa
Câu hỏi thường gặp về "Bào chữa"
Bào chữa tiếng Anh là gì?
Bào chữa tiếng Anh là "Defend" (động từ), nghĩa là: Bào chữa là hành động bảo vệ hoặc trình bày lý lẽ để chứng minh sự vô tội của ai đó trong một vụ án pháp lý.
"Defend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Defend" nghĩa tiếng Việt là "Bào chữa". Bào chữa là hành động bảo vệ ai đó trước pháp luật.
Phát âm "Defend" như thế nào?
"Defend" có phiên âm IPA /dɪˈfɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Defend"?
The lawyer defended his client successfully in court. — Luật sư đã bào chữa cho khách hàng của mình trong phiên tòa.