Tiếng Việt
Chống giữ tiếng Anh là gì?
chống giữ tiếng Anh là Defend /dɪˈfɛnd/. bảo vệ hoặc giữ gìn cái gì khỏi bị tấn công hoặc hư hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Defend
Ví dụ câu với chống giữ / Defend
- 1
Chúng tôi phải chống giữ thành phố khỏi quân địch.
We must defend the city from the enemy.
- 2
Cô ấy luôn chống giữ quan điểm của mình dù bị phản đối.
She always defends her point of view despite opposition.
Ghi chú dùng từ chống giữ
Chống giữ có nghĩa là bảo vệ hoặc phòng thủ. Các từ liên quan gồm có 'protect' (bảo vệ), 'guard' (canh gác), 'safeguard' (bảo vệ an toàn).
Video minh hoạ chống giữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống giữ
Câu hỏi thường gặp về "chống giữ"
Chống giữ tiếng Anh là gì?
Chống giữ tiếng Anh là "Defend" (động từ), nghĩa là: bảo vệ hoặc giữ gìn cái gì khỏi bị tấn công hoặc hư hỏng.
"Defend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Defend" nghĩa tiếng Việt là "chống giữ". Chống giữ có nghĩa là bảo vệ hoặc phòng thủ.
Phát âm "Defend" như thế nào?
"Defend" có phiên âm IPA /dɪˈfɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Defend"?
We must defend the city from the enemy. — Chúng tôi phải chống giữ thành phố khỏi quân địch.