The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chốt định vị tiếng Anh là gì?

chốt định vị tiếng Anh là locating pin /ˈloʊˌkeɪtɪŋ pɪn/. Chốt định vị là một loại chốt nhỏ dùng để cố định hoặc xác định vị trí của các bộ phận trong kỹ thuật hoặc cơ khí.

Hình minh hoạ "chốt định vị" tiếng Anh là "locating pin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

locating pin

Danh từ
/ˈloʊˌkeɪtɪŋ pɪn/

Ví dụ câu với chốt định vị / locating pin

  1. 1

    The mechanic used a locating pin to align the parts accurately.

    Thợ sửa xe đã dùng chốt định vị để căn chỉnh các bộ phận chính xác.

  2. 2

    Ensure the locating pin is securely in place before assembling.

    Hãy chắc chắn rằng chốt định vị đã được cố định chắc chắn trước khi lắp ráp.

Ghi chú dùng từ chốt định vị

Chốt định vị giúp giữ các bộ phận đúng vị trí khi lắp ráp hoặc sửa chữa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'alignment pin' (chốt căn chỉnh), 'fixture' (kẹp cố định), 'fastener' (ốc vít).

Video minh hoạ chốt định vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chốt định vị

Câu hỏi thường gặp về "chốt định vị"

Chốt định vị tiếng Anh là gì?

Chốt định vị tiếng Anh là "locating pin" (danh từ), nghĩa là: Chốt định vị là một loại chốt nhỏ dùng để cố định hoặc xác định vị trí của các bộ phận trong kỹ thuật hoặc cơ khí.

"locating pin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"locating pin" nghĩa tiếng Việt là "chốt định vị". Chốt định vị giúp giữ các bộ phận đúng vị trí khi lắp ráp hoặc sửa chữa.

Phát âm "locating pin" như thế nào?

"locating pin" có phiên âm IPA /ˈloʊˌkeɪtɪŋ pɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "locating pin"?

Thợ sửa xe đã dùng chốt định vị để căn chỉnh các bộ phận chính xác. — The mechanic used a locating pin to align the parts accurately.