Tiếng Việt
Chốt cửa tiếng Anh là gì?
chốt cửa tiếng Anh là door lock /dɔr lɑk/. Thiết bị dùng để khóa cửa, đảm bảo an toàn khi không có người ở nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
door lock
Ví dụ câu với chốt cửa / door lock
- 1
Tôi quên chưa khóa cửa, cần chốt cửa lại.
I forgot to lock the door, I need to lock the door.
- 2
Chốt cửa cẩn thận trước khi đi ra ngoài.
Lock the door carefully before going out.
Ghi chú dùng từ chốt cửa
Chốt cửa là vật dùng để khóa cửa nhằm đảm bảo an toàn. Các từ liên quan: khóa (lock), ổ khóa (lock cylinder), khóa an toàn (safety lock).
Video minh hoạ chốt cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chốt cửa
Câu hỏi thường gặp về "chốt cửa"
Chốt cửa tiếng Anh là gì?
Chốt cửa tiếng Anh là "door lock" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để khóa cửa, đảm bảo an toàn khi không có người ở nhà.
"door lock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"door lock" nghĩa tiếng Việt là "chốt cửa". Chốt cửa là vật dùng để khóa cửa nhằm đảm bảo an toàn.
Phát âm "door lock" như thế nào?
"door lock" có phiên âm IPA /dɔr lɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "door lock"?
I forgot to lock the door, I need to lock the door. — Tôi quên chưa khóa cửa, cần chốt cửa lại.