Tiếng Việt
Chủ nghĩa duy cảm tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa duy cảm tiếng Anh là empiricism /ɛmˈpɪrəˌsɪzəm/. Chủ nghĩa duy cảm là triết lý nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm cảm giác trong việc hình thành kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
empiricism
Ví dụ câu với chủ nghĩa duy cảm / empiricism
- 1
Empiricism emphasizes observation and experience as the primary sources of knowledge.
Chủ nghĩa duy cảm nhấn mạnh quan sát và kinh nghiệm như những nguồn kiến thức chính.
- 2
Many scientists adhere to empiricism when conducting experiments.
Nhiều nhà khoa học tuân theo chủ nghĩa duy cảm khi thực hiện các thí nghiệm.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa duy cảm
Chủ nghĩa duy cảm liên quan đến triết lý của John Locke và David Hume, nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm cảm giác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'empirical evidence' (bằng chứng thực nghiệm), 'sensory experience' (kinh nghiệm cảm giác), và 'rationalism' (chủ nghĩa duy lý).
Video minh hoạ chủ nghĩa duy cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa duy cảm
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa duy cảm"
Chủ nghĩa duy cảm tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa duy cảm tiếng Anh là "empiricism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa duy cảm là triết lý nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm cảm giác trong việc hình thành kiến thức.
"empiricism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"empiricism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa duy cảm". Chủ nghĩa duy cảm liên quan đến triết lý của John Locke và David Hume, nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm cảm giác.
Phát âm "empiricism" như thế nào?
"empiricism" có phiên âm IPA /ɛmˈpɪrəˌsɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "empiricism"?
Chủ nghĩa duy cảm nhấn mạnh quan sát và kinh nghiệm như những nguồn kiến thức chính. — Empiricism emphasizes observation and experience as the primary sources of knowledge.