Tiếng Việt
Người theo chủ nghĩa duy cảm tiếng Anh là gì?
người theo chủ nghĩa duy cảm tiếng Anh là sensualist /ˈsɛnʃəwəlɪst/. Người theo chủ nghĩa duy cảm, coi trọng cảm xúc và khoái cảm cá nhân hơn lý trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sensualist
Ví dụ câu với người theo chủ nghĩa duy cảm / sensualist
- 1
He is a well-known sensualist who seeks pleasure in art and music.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa duy cảm nổi tiếng, tìm kiếm khoái cảm trong nghệ thuật và âm nhạc.
- 2
The sensualist indulged in fine wines and luxurious experiences.
Người theo chủ nghĩa duy cảm đắm chìm trong rượu ngon và những trải nghiệm xa xỉ.
Ghi chú dùng từ người theo chủ nghĩa duy cảm
Người theo chủ nghĩa duy cảm chú trọng cảm xúc và khoái cảm cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'hedonist' (người khoái lạc), 'pleasure' (khoái cảm), 'emotion' (cảm xúc).
Video minh hoạ người theo chủ nghĩa duy cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người theo chủ nghĩa duy cảm
Câu hỏi thường gặp về "người theo chủ nghĩa duy cảm"
Người theo chủ nghĩa duy cảm tiếng Anh là gì?
Người theo chủ nghĩa duy cảm tiếng Anh là "sensualist" (danh từ), nghĩa là: Người theo chủ nghĩa duy cảm, coi trọng cảm xúc và khoái cảm cá nhân hơn lý trí.
"sensualist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sensualist" nghĩa tiếng Việt là "người theo chủ nghĩa duy cảm". Người theo chủ nghĩa duy cảm chú trọng cảm xúc và khoái cảm cá nhân.
Phát âm "sensualist" như thế nào?
"sensualist" có phiên âm IPA /ˈsɛnʃəwəlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sensualist"?
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa duy cảm nổi tiếng, tìm kiếm khoái cảm trong nghệ thuật và âm nhạc. — He is a well-known sensualist who seeks pleasure in art and music.