Tiếng Việt
Chủ nghĩa hành vi tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa hành vi tiếng Anh là behaviorism /bɪˈheɪvjərɪzᵊm/. Chủ nghĩa hành vi là lý thuyết tâm lý học tập trung vào hành vi quan sát được và các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hành vi đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
behaviorism
Ví dụ câu với chủ nghĩa hành vi / behaviorism
- 1
Chủ nghĩa hành vi nhấn mạnh vai trò của môi trường trong việc hình thành hành vi.
Behaviorism emphasizes the role of the environment in shaping behavior.
- 2
Các nhà nghiên cứu theo chủ nghĩa hành vi thường sử dụng phương pháp thực nghiệm để phân tích hành vi.
Behaviorists often use experimental methods to analyze behavior.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa hành vi
Chủ nghĩa hành vi là một trường phái trong tâm lý học, tập trung vào hành vi quan sát được. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'conditioning' (điều kiện hoá), 'stimulus' (kích thích), 'response' (phản ứng).
Video minh hoạ chủ nghĩa hành vi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa hành vi
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa hành vi"
Chủ nghĩa hành vi tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa hành vi tiếng Anh là "behaviorism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa hành vi là lý thuyết tâm lý học tập trung vào hành vi quan sát được và các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hành vi đó.
"behaviorism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"behaviorism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa hành vi". Chủ nghĩa hành vi là một trường phái trong tâm lý học, tập trung vào hành vi quan sát được.
Phát âm "behaviorism" như thế nào?
"behaviorism" có phiên âm IPA /bɪˈheɪvjərɪzᵊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "behaviorism"?
Behaviorism emphasizes the role of the environment in shaping behavior. — Chủ nghĩa hành vi nhấn mạnh vai trò của môi trường trong việc hình thành hành vi.