Tiếng Việt
Chủ nghĩa kinh điển tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa kinh điển tiếng Anh là classicism /ˈklæsɪˌsɪzəm/. Chủ nghĩa tập trung vào giá trị của nghệ thuật cổ điển, theo phong cách truyền thống và cân đối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
classicism
Ví dụ câu với chủ nghĩa kinh điển / classicism
- 1
Phong cách nghệ thuật của thời kỳ Phục hưng thể hiện chủ nghĩa cổ điển rõ rệt.
The Renaissance art style clearly reflects classicism.
- 2
Chủ nghĩa cổ điển trong văn học nhấn mạnh vào hình thức và trật tự.
Classicism in literature emphasizes form and order.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa kinh điển
Chủ nghĩa cổ điển đề cập đến phong cách nghệ thuật và tư tưởng lấy cảm hứng từ nghệ thuật cổ đại Hy Lạp và La Mã. Các thuật ngữ liên quan gồm 'classical', 'antiquity', 'formalism'.
Video minh hoạ chủ nghĩa kinh điển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa kinh điển
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa kinh điển"
Chủ nghĩa kinh điển tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa kinh điển tiếng Anh là "classicism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa tập trung vào giá trị của nghệ thuật cổ điển, theo phong cách truyền thống và cân đối.
"classicism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"classicism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa kinh điển". Chủ nghĩa cổ điển đề cập đến phong cách nghệ thuật và tư tưởng lấy cảm hứng từ nghệ thuật cổ đại Hy Lạp và La Mã.
Phát âm "classicism" như thế nào?
"classicism" có phiên âm IPA /ˈklæsɪˌsɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "classicism"?
The Renaissance art style clearly reflects classicism. — Phong cách nghệ thuật của thời kỳ Phục hưng thể hiện chủ nghĩa cổ điển rõ rệt.