The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh điển tiếng Anh là gì?

kinh điển tiếng Anh là classic /ˈklæsɪk/. Thuộc về các tác phẩm, tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có giá trị lâu dài, được công nhận là tiêu biểu của một nền văn hóa hoặc thời kỳ.

Hình minh hoạ "kinh điển" tiếng Anh là "classic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

classic

Tính từ
/ˈklæsɪk/

Ví dụ câu với kinh điển / classic

  1. 1

    Cuốn sách này là một tác phẩm kinh điển của văn học Việt Nam.

    This book is a classic of Vietnamese literature.

  2. 2

    Phim này đã trở thành một bộ phim kinh điển trong lịch sử điện ảnh.

    This film has become a classic in the history of cinema.

Ghi chú dùng từ kinh điển

Kinh điển thường dùng để chỉ những tác phẩm có giá trị vượt thời gian. Các từ liên quan: 'timeless' (vượt thời gian), 'canonical' (tiêu biểu), 'masterpiece' (tác phẩm xuất sắc).

Video minh hoạ kinh điển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh điển

Câu hỏi thường gặp về "kinh điển"

Kinh điển tiếng Anh là gì?

Kinh điển tiếng Anh là "classic" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về các tác phẩm, tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có giá trị lâu dài, được công nhận là tiêu biểu của một nền văn hóa hoặc thời kỳ.

"classic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"classic" nghĩa tiếng Việt là "kinh điển". Kinh điển thường dùng để chỉ những tác phẩm có giá trị vượt thời gian.

Phát âm "classic" như thế nào?

"classic" có phiên âm IPA /ˈklæsɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "classic"?

This book is a classic of Vietnamese literature. — Cuốn sách này là một tác phẩm kinh điển của văn học Việt Nam.