The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ nghĩa thực chứng tiếng Anh là gì?

chủ nghĩa thực chứng tiếng Anh là positivism /ˈpɑzətɪˌvɪzəm/. Chủ nghĩa thực chứng là triết lý nhấn mạnh rằng kiến thức chỉ có thể dựa trên dữ liệu thực nghiệm và quan sát thực tế.

Hình minh hoạ "chủ nghĩa thực chứng" tiếng Anh là "positivism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

positivism

Danh từ
/ˈpɑzətɪˌvɪzəm/

Ví dụ câu với chủ nghĩa thực chứng / positivism

  1. 1

    Positivism nhấn mạnh vai trò của khoa học trong việc xây dựng kiến thức.

    Positivism emphasizes the role of science in building knowledge.

  2. 2

    Triết lý này thường phản đối các phương pháp suy luận trừu tượng.

    This philosophy often opposes abstract reasoning methods.

Ghi chú dùng từ chủ nghĩa thực chứng

Chủ nghĩa thực chứng liên quan đến các thuật ngữ như 'empiricism' (chủ nghĩa kinh nghiệm), 'scientific method' (phương pháp khoa học), và 'empirical evidence' (bằng chứng thực nghiệm).

Video minh hoạ chủ nghĩa thực chứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ nghĩa thực chứng

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa thực chứng"

Chủ nghĩa thực chứng tiếng Anh là gì?

Chủ nghĩa thực chứng tiếng Anh là "positivism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa thực chứng là triết lý nhấn mạnh rằng kiến thức chỉ có thể dựa trên dữ liệu thực nghiệm và quan sát thực tế.

"positivism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"positivism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa thực chứng". Chủ nghĩa thực chứng liên quan đến các thuật ngữ như 'empiricism' (chủ nghĩa kinh nghiệm), 'scientific method' (phương pháp khoa học), và 'empirical evidence' (bằng chứng thực nghiệm).

Phát âm "positivism" như thế nào?

"positivism" có phiên âm IPA /ˈpɑzətɪˌvɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "positivism"?

Positivism emphasizes the role of science in building knowledge. — Positivism nhấn mạnh vai trò của khoa học trong việc xây dựng kiến thức.