Tiếng Việt
Chủ nghĩa vật chất tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa vật chất tiếng Anh là materialism /məˈtɪriəˌlɪzəm/. Chủ nghĩa tập trung vào vật chất và vật lý hơn là tinh thần hoặc ý thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
materialism
Ví dụ câu với chủ nghĩa vật chất / materialism
- 1
Chủ nghĩa vật chất thường dẫn đến việc coi trọng của cải vật chất hơn các giá trị tinh thần.
Materialism often leads to valuing material possessions over spiritual values.
- 2
Trong xã hội tiêu thụ, chủ nghĩa vật chất ngày càng phổ biến hơn.
In consumer societies, materialism is becoming more prevalent.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa vật chất
Chủ nghĩa vật chất là một triết lý nhấn mạnh vai trò của vật chất trong cuộc sống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'idealism' (chủ nghĩa duy tâm), 'spirituality' (tinh thần), và 'consumerism' (chủ nghĩa tiêu dùng).
Video minh hoạ chủ nghĩa vật chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa vật chất
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa vật chất"
Chủ nghĩa vật chất tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa vật chất tiếng Anh là "materialism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa tập trung vào vật chất và vật lý hơn là tinh thần hoặc ý thức.
"materialism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"materialism" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa vật chất". Chủ nghĩa vật chất là một triết lý nhấn mạnh vai trò của vật chất trong cuộc sống.
Phát âm "materialism" như thế nào?
"materialism" có phiên âm IPA /məˈtɪriəˌlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "materialism"?
Materialism often leads to valuing material possessions over spiritual values. — Chủ nghĩa vật chất thường dẫn đến việc coi trọng của cải vật chất hơn các giá trị tinh thần.