The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ tịch công đoàn tiếng Anh là gì?

chủ tịch công đoàn tiếng Anh là president of the union /ˈprɛzɪdənt ɒv ðə ˈjuːnjən/. Chủ tịch của tổ chức công đoàn, người đứng đầu và đại diện cho công đoàn trong các hoạt động và quyết định.

Hình minh hoạ "chủ tịch công đoàn" tiếng Anh là "president of the union"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

president of the union

Danh từ
/ˈprɛzɪdənt ɒv ðə ˈjuːnjən/

Ví dụ câu với chủ tịch công đoàn / president of the union

  1. 1

    Chủ tịch công đoàn đã họp với các thành viên để thảo luận về quyền lợi của họ.

    The president of the union organized a meeting to discuss members' rights.

  2. 2

    Chủ tịch công đoàn đã ký kết thỏa thuận mới với công ty.

    The president of the union signed a new agreement with the company.

Ghi chú dùng từ chủ tịch công đoàn

Chủ tịch công đoàn là người lãnh đạo công đoàn, liên quan đến các thuật ngữ như 'công đoàn' (union), 'lãnh đạo' (leadership), 'quyền lợi' (benefits).

Video minh hoạ chủ tịch công đoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ tịch công đoàn

Câu hỏi thường gặp về "chủ tịch công đoàn"

Chủ tịch công đoàn tiếng Anh là gì?

Chủ tịch công đoàn tiếng Anh là "president of the union" (danh từ), nghĩa là: Chủ tịch của tổ chức công đoàn, người đứng đầu và đại diện cho công đoàn trong các hoạt động và quyết định.

"president of the union" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"president of the union" nghĩa tiếng Việt là "chủ tịch công đoàn". Chủ tịch công đoàn là người lãnh đạo công đoàn, liên quan đến các thuật ngữ như 'công đoàn' (union), 'lãnh đạo' (leadership), 'quyền lợi' (benefits).

Phát âm "president of the union" như thế nào?

"president of the union" có phiên âm IPA /ˈprɛzɪdənt ɒv ðə ˈjuːnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "president of the union"?

The president of the union organized a meeting to discuss members' rights. — Chủ tịch công đoàn đã họp với các thành viên để thảo luận về quyền lợi của họ.