Tiếng Việt
Chủ tịch hội đồng trường tiếng Anh là gì?
chủ tịch hội đồng trường tiếng Anh là chairman of the school board /ˈʧeəmən ɒv ðə skuːl bɔːd/. Chủ tịch hội đồng quản trị của trường, người đứng đầu các cuộc họp và quyết định chính sách của hội đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chairman of the school board
Ví dụ câu với chủ tịch hội đồng trường / chairman of the school board
- 1
Chủ tịch hội đồng trường đã họp với các thành viên để thảo luận về ngân sách năm tới.
The chairman of the school board held a meeting with members to discuss next year's budget.
- 2
Chủ tịch hội đồng trường chịu trách nhiệm cuối cùng về các quyết định của hội đồng.
The chairman of the school board is ultimately responsible for the decisions made by the board.
Ghi chú dùng từ chủ tịch hội đồng trường
Chủ tịch hội đồng trường là người đứng đầu hội đồng quản trị của trường, liên quan đến các thuật ngữ như 'hội đồng quản trị' (board of trustees) và 'quyết định chính sách' (policy decision).
Video minh hoạ chủ tịch hội đồng trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ tịch hội đồng trường
Câu hỏi thường gặp về "chủ tịch hội đồng trường"
Chủ tịch hội đồng trường tiếng Anh là gì?
Chủ tịch hội đồng trường tiếng Anh là "chairman of the school board" (danh từ), nghĩa là: Chủ tịch hội đồng quản trị của trường, người đứng đầu các cuộc họp và quyết định chính sách của hội đồng.
"chairman of the school board" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chairman of the school board" nghĩa tiếng Việt là "chủ tịch hội đồng trường". Chủ tịch hội đồng trường là người đứng đầu hội đồng quản trị của trường, liên quan đến các thuật ngữ như 'hội đồng quản trị' (board of trustees) và 'quyết định chính sách' (policy decision).
Phát âm "chairman of the school board" như thế nào?
"chairman of the school board" có phiên âm IPA /ˈʧeəmən ɒv ðə skuːl bɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chairman of the school board"?
The chairman of the school board held a meeting with members to discuss next year's budget. — Chủ tịch hội đồng trường đã họp với các thành viên để thảo luận về ngân sách năm tới.