The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ tịch hội phụ nữ phường tiếng Anh là gì?

chủ tịch hội phụ nữ phường tiếng Anh là president of the women's union of the ward /ˈprɛzɪdənt ɒv ðə ˈwɪmɪnz ˈjuːnjən ɒv ðə wɔːd/. Chức vụ đứng đầu hội phụ nữ trong một phường, chịu trách nhiệm tổ chức các hoạt động của hội.

Hình minh hoạ "chủ tịch hội phụ nữ phường" tiếng Anh là "president of the women's union of the ward"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

president of the women's union of the ward

Danh từ
/ˈprɛzɪdənt ɒv ðə ˈwɪmɪnz ˈjuːnjən ɒv ðə wɔːd/

Ví dụ câu với chủ tịch hội phụ nữ phường / president of the women's union of the ward

  1. 1

    Chủ tịch hội phụ nữ phường đã tổ chức buổi họp mặt cuối năm.

    The president of the women's union of the ward organized the year-end meeting.

  2. 2

    Các hoạt động của hội phụ nữ phường do chủ tịch điều hành.

    The activities of the ward's women's union are led by the president.

Ghi chú dùng từ chủ tịch hội phụ nữ phường

Chủ tịch hội phụ nữ phường là người lãnh đạo của tổ chức phụ nữ tại cấp phường. Các từ liên quan: hội phụ nữ (women's union), lãnh đạo (leader), tổ chức (organization).

Video minh hoạ chủ tịch hội phụ nữ phường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ tịch hội phụ nữ phường

Câu hỏi thường gặp về "chủ tịch hội phụ nữ phường"

Chủ tịch hội phụ nữ phường tiếng Anh là gì?

Chủ tịch hội phụ nữ phường tiếng Anh là "president of the women's union of the ward" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ đứng đầu hội phụ nữ trong một phường, chịu trách nhiệm tổ chức các hoạt động của hội.

"president of the women's union of the ward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"president of the women's union of the ward" nghĩa tiếng Việt là "chủ tịch hội phụ nữ phường". Chủ tịch hội phụ nữ phường là người lãnh đạo của tổ chức phụ nữ tại cấp phường.

Phát âm "president of the women's union of the ward" như thế nào?

"president of the women's union of the ward" có phiên âm IPA /ˈprɛzɪdənt ɒv ðə ˈwɪmɪnz ˈjuːnjən ɒv ðə wɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "president of the women's union of the ward"?

The president of the women's union of the ward organized the year-end meeting. — Chủ tịch hội phụ nữ phường đã tổ chức buổi họp mặt cuối năm.