Tiếng Việt
Phụ nữ tiếng Anh là gì?
phụ nữ tiếng Anh là woman /ˈwʊmən/. Phụ nữ là người thuộc giới tính nữ, thường có đặc điểm sinh học và vai trò xã hội riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
woman
Ví dụ câu với phụ nữ / woman
- 1
Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.
She is a strong woman.
- 2
Phụ nữ thường đảm nhận nhiều vai trò trong gia đình.
Women often take on many roles in the family.
Ghi chú dùng từ phụ nữ
Phụ nữ là nữ giới. Các từ liên quan: 'female' (phụ nữ, nữ giới), 'girl' (cô gái), 'lady' (quý bà).
Video minh hoạ phụ nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ nữ
- phụ nữ có chồngmarried woman
- phụ nữ đảm đangcapable woman
- phụ nữ lên đỉnhfemale who reaches orgasm
- phụ nữ mới sinhpostpartum woman
- phụ nữ việt namVietnamese woman
- phụ nữ mang thaipregnant woman
- phụ nữ có gia đìnhmarried woman
- nữfemale
- phụassist
- mũ phụ nữwomen’s hat
- áo lót phụ nữbra
- đồ lót phụ nữwomen's underwear
Câu hỏi thường gặp về "phụ nữ"
Phụ nữ tiếng Anh là gì?
Phụ nữ tiếng Anh là "woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ là người thuộc giới tính nữ, thường có đặc điểm sinh học và vai trò xã hội riêng biệt.
"woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"woman" nghĩa tiếng Việt là "phụ nữ". Phụ nữ là nữ giới.
Phát âm "woman" như thế nào?
"woman" có phiên âm IPA /ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "woman"?
She is a strong woman. — Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.