Tiếng Việt
Chủ tịch phường tiếng Anh là gì?
chủ tịch phường tiếng Anh là Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee /ˈʧɛrmən/ˈʧɛrˌwʊmən ʌv wɔrd ˈpipəlz kəˈmɪti/. Chủ tịch phường là người đứng đầu ủy ban nhân dân của một phường, có trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động của địa phương.
![chủ tịch phường tiếng Anh là Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee Hình minh hoạ "chủ tịch phường" tiếng Anh là "Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee"](https://media.therealielts.vn/images/62a92d0b21b9994f30cae16d.jpg)
Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee
Ví dụ câu với chủ tịch phường / Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee
- 1
Chủ tịch phường đã tổ chức cuộc họp để thảo luận về dự án phát triển mới.
The chairman of the ward held a meeting to discuss the new development project.
- 2
Chủ tịch phường chịu trách nhiệm giải quyết các vấn đề của cư dân trong khu vực.
The ward chairman is responsible for addressing residents' issues in the area.
Ghi chú dùng từ chủ tịch phường
Chủ tịch phường là người đứng đầu chính quyền địa phương cấp phường. Các thuật ngữ liên quan: ủy ban nhân dân (People's Committee), chính quyền địa phương (local government), quản lý (administration).
Video minh hoạ chủ tịch phường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ tịch phường
Câu hỏi thường gặp về "chủ tịch phường"
Chủ tịch phường tiếng Anh là gì?
Chủ tịch phường tiếng Anh là "Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee" (danh từ), nghĩa là: Chủ tịch phường là người đứng đầu ủy ban nhân dân của một phường, có trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động của địa phương.
"Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee" nghĩa tiếng Việt là "chủ tịch phường". Chủ tịch phường là người đứng đầu chính quyền địa phương cấp phường.
Phát âm "Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee" như thế nào?
"Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee" có phiên âm IPA /ˈʧɛrmən/ˈʧɛrˌwʊmən ʌv wɔrd ˈpipəlz kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee"?
The chairman of the ward held a meeting to discuss the new development project. — Chủ tịch phường đã tổ chức cuộc họp để thảo luận về dự án phát triển mới.
Học tiếp sau khi tra "chủ tịch phường"
- Học từ vựng IELTS theo chủ đề →Đặt "Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee" vào ngữ cảnh: bài từ vựng IELTS theo chủ đề, collocation và cách paraphrase cho Speaking, Writing.
- Luyện thi thử IELTS →Làm đề thi thử 4 kỹ năng, Writing và Speaking được chấm bằng AI — biết ngay band hiện tại.