The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ tịch phường tiếng Anh là gì?

chủ tịch phường tiếng Anh là Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee /ˈʧɛrmən/ˈʧɛrˌwʊmən ʌv wɔrd ˈpipəlz kəˈmɪti/. Chủ tịch phường là người đứng đầu ủy ban nhân dân của một phường, có trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động của địa phương.

Hình minh hoạ "chủ tịch phường" tiếng Anh là "Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee

Danh từ
/ˈʧɛrmən/ˈʧɛrˌwʊmən ʌv wɔrd ˈpipəlz kəˈmɪti/

Ví dụ câu với chủ tịch phường / Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee

  1. 1

    Chủ tịch phường đã tổ chức cuộc họp để thảo luận về dự án phát triển mới.

    The chairman of the ward held a meeting to discuss the new development project.

  2. 2

    Chủ tịch phường chịu trách nhiệm giải quyết các vấn đề của cư dân trong khu vực.

    The ward chairman is responsible for addressing residents' issues in the area.

Ghi chú dùng từ chủ tịch phường

Chủ tịch phường là người đứng đầu chính quyền địa phương cấp phường. Các thuật ngữ liên quan: ủy ban nhân dân (People's Committee), chính quyền địa phương (local government), quản lý (administration).

Video minh hoạ chủ tịch phường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ tịch phường

Câu hỏi thường gặp về "chủ tịch phường"

Chủ tịch phường tiếng Anh là gì?

Chủ tịch phường tiếng Anh là "Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee" (danh từ), nghĩa là: Chủ tịch phường là người đứng đầu ủy ban nhân dân của một phường, có trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động của địa phương.

"Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee" nghĩa tiếng Việt là "chủ tịch phường". Chủ tịch phường là người đứng đầu chính quyền địa phương cấp phường.

Phát âm "Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee" như thế nào?

"Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee" có phiên âm IPA /ˈʧɛrmən/ˈʧɛrˌwʊmən ʌv wɔrd ˈpipəlz kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chairman/Chairwoman of [ward name] ward People's Committee"?

The chairman of the ward held a meeting to discuss the new development project. — Chủ tịch phường đã tổ chức cuộc họp để thảo luận về dự án phát triển mới.